huyết chiến
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trận đánh kịch liệt, đổ nhiều máu: Một trận chiến diễn ra vô cùng ác liệt, dữ dội, dẫn đến thương vong lớn và máu chảy nhiều. Từ này nhấn mạnh tính chất khốc liệt và mức độ tổn thất về sinh mạng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trận huyết chiến kéo dài suốt ba ngày đêm đã khiến cả hai bên tổn thất nặng nề.
- Lịch sử ghi lại nhiều trận huyết chiến ác liệt trong các cuộc chiến tranh giành độc lập.
- Sau trận huyết chiến ấy, chiến trường chỉ còn lại sự im lặng tang thương.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sa vào huyết chiến": Rơi vào hoặc buộc phải tham gia một cuộc chiến đấu vô cùng đẫm máu và không thể tránh khỏi.
- Hai thế lực đối địch cuối cùng đã sa vào một cuộc huyết chiến không có hồi kết.
- "Huyết chiến sinh tồn": Cuộc chiến khốc liệt để giành lấy sự sống còn.
- Trong thế giới hoang dã, đây là một cuộc huyết chiến sinh tồn.
Biến thể và từ gần giống
- Huyết đấu (danh từ): Từ gần nghĩa, chỉ cuộc đấu tranh, chiến đấu đẫm máu.
- Ác chiến (danh từ): Trận chiến ác liệt, dữ dội.
- Khốc liệt (tính từ): Tính chất dữ dội, kinh khủng của một sự việc (có thể dùng để mô tả chiến tranh).
Từ đồng nghĩa
- Máu lửa: (thường dùng như tính từ hoặc trong cụm "chiến trường máu lửa") chỉ sự khốc liệt, đổ máu.
- Tử chiến: Trận chiến sống còn, quyết liệt.
- Thảm chiến: Trận chiến gây ra thảm họa, tổn thất lớn.
Các cụm từ liên quan
- Giao huyết chiến: Bước vào hoặc mở màn một trận huyết chiến.
- Hai đội quân đã giao huyết chiến tại cánh đồng này.
- Hồi huyết chiến: Một giai đoạn hoặc đợt tấn công đặc biệt ác liệt trong trận huyết chiến.
- Hồi huyết chiến cuối cùng đã quyết định số phận của cả vương quốc.
Thành ngữ liên quan
- Một mất một còn: (Thành ngữ diễn đạt ý tương tự) Cuộc chiến hoặc sự đối đầu quyết liệt đến mức chỉ một bên có thể tồn tại.
- Đây là trận chiến một mất một còn, một cuộc huyết chiến thực sự.
- Trận đánh kịch liệt, đổ nhiều máu.